Chất chống vón (CCV) là một trong những loại chất được ứng dụng khá nhiều, nhất là trong ngành thực phẩm. Tuy nhiên, nó lại khiến nhiều người khá hoang mang vì không biết sản phẩm này có gây hại gì đến sức khỏe hay không. Để có cái nhìn tổng quát hơn về loại chất này, dưới đây sẽ là một số thông tin hữu ích mà bạn có thể tham khảo. Cùng Natrachem theo dõi nhé!
Chất chống vón là gì?

Chất chống đông vón là gì? Nó là một chất giống như phụ gia được cho vào các loại thực phẩm với mục đích chống tình trạng đông tụ, vón cục. Nhờ vậy mà các tính chất đặc trưng ban đầu của thực phẩm được bảo toàn. Người ta thường sử dụng các loại chất như cacbonat magie, silicat hay tinh bột để thêm vào bột kem sữa, cà phê, muối tinh, đường, sữa bột,… để tránh tình trạng vón cục.
Hiện nay, các loại chất chống dính trong thực phẩm cũng đa dạng hơn rất nhiều, tác dụng cũng được kéo dài hơn và giá thành lại ổn áp hơn. Bởi được sử dụng trong ngành thực phẩm nên dĩ nhiên các loại chất chống đông vón này được xem là an toàn với sức khỏe.
Chất chống vón có bao nhiêu loại?

Để phân loại các chất chống đông vón, người ta thường dựa vào nguồn gốc của chúng và phân chia ra thành hai loại chính:
- Loại phụ gia chống vón cục từ thiên nhiên: Ví dụ như cao lanh (E559), Bentonite (E558) và Talc (E553b).
- CCV cục nhân tạo (được tổng hợp từ các loại chất khác nhau): Ví dụ như Magie và Canxi Stearates, Cacbon Magie (E504), Silicon Dioxide (E551), Sodium Aluminosilicate (E554), Cacbon Magie (E504),…
Cách hoạt động của chất chống vón

Trước khi tìm hiểu về nguyên lý hoạt động của chất chống đông vón trong thực phẩm, chúng ta cần biết về hiện tượng đông tụ của thực phẩm. Đây là tình trạng khi thực phẩm tiếp xúc với nhiệt độ ẩm, xuất hiện tình trạng vón cục, làm ảnh hưởng đến giá trị, chất lượng, thậm chí có thể dẫn đến hư hại, ẩm mốc. Tình trạng này thường xuất hiện trong sữa bột, đường, muối, các loại gia vị,…
Dựa vào điều đó, người ta mới quyết định cho thêm phụ gia là CCV vào thực phẩm. Chúng hoạt động theo nguyên lý là bao quanh các hạt thực phẩm để ngăn chặn tình trạng thấm nước hoặc hấp thụ độ ẩm quá mức. Một số loại CCV cục trong sữa bột còn có thể hòa tan ở trong nước, rượu hay các loại dung môi khác.
Nhờ vào tính năng độc đáo này, mà CCV còn được sử dụng vào các loại máy bán cà phê tự động. Điều này sẽ giúp cho dòng chảy của các loại thức uống được ổn định hơn và không làm hư hỏng khi lưu trữ.
>>> Xem thêm: Chất bảo quản là gì? Có những loại chất bảo quản nào được cấp phép?
Những quy định khi sử dụng chất chống vón

Bởi đây là loại chất sử dụng trong ngành thực phẩm, nên nó sẽ có một số quy định, cụ thể như:
- Chỉ được nhập khẩu, sản xuất và kinh doanh tại Việt Nam.
- Các loại phụ gia này đều phải được các cơ quan có thẩm quyền kiểm tra và chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm, đạt tiêu chuẩn về chất lượng mới được sử dụng.
- Các loại CCV phải đảm bảo về các vấn đề như: Sử dụng đúng đối tượng, đúng liều lượng, không quá lạm dụng và vượt quá mức quy định; đảm bảo đáp ứng đầy đủ về các yêu cầu kỹ thuật của mỗi loại chất chống vón; không làm ảnh hưởng hay biến đổi các thuộc tính vốn có của CCV.
- Những loại CCV được đưa vào sử dụng phải có đủ nhãn mác và nội dung đúng theo quy định.
Đối với nơi sản xuất, các chất phụ gia chống vón trước khi đưa ra thị trường cũng cần đảm bảo về các mục như:
- Là chất phụ gia có trong danh mục.
- Được cơ quan có thẩm quyền cấp giấy phép sử dụng.
- Có mức giới hạn tối đa trong từng loại thực phẩm.
- Phải đảm bảo về mặt chất lượng lẫn vệ sinh an toàn thực phẩm.
- Phải là loại chất sử dụng cho thực phẩm, đóng gói đúng theo quy định.
Một số chất chống vón được sử dụng trong thực phẩm
Để dễ dàng hơn trong việc xem xét thành phần khi mua thực phẩm và đảm bảo về sức khỏe, dưới đây sẽ là bảng về các loại chất chống vón mà nước ta cho phép sử dụng trong ngành thực phẩm, hãy cùng tham khảo nhé:
| 139 | Salts of Oleic Acid (Ca, Na, K) | Muối của axit oleic (Ca, K, Na) | 470 |
| 183 | Trimagnesium Orthophosphates | Trimagie orthophosphate | 343iii |
| 165 | Ferric Ammonium Citrate | Sắt amoni xitrat | 381 |
| 129 | Magnesium Oxide | Magie oxit | 530 |
| 169 | Silicon Dioxide, Amorphous | Silicon dioxide | 551 |
| 120 | Potassium Ferrocyanide | Kali ferocyanua | 536 |
| 143 | Sodium Ferrocyanide | Natri ferocyanua | 535 |
| 75 | Calcium Silicate | Canxi silicat | 552 |
| 71 | Calcium Ferrocyanide | Canxi feroxyanua | 538 |
| 148 | Sodium Aluminosilicate | Natri nhôm silicat | 554 |
| 74 | Calcium Aluminium Silicate | Canxi nhôm silicat | 556 |
| 64 | Talc | Bột talc | 553iii |
| 129 | Magnesium Silicate | Magie silicat | 553i |
| 154 | Aluminium Silicate | Nhuộm silicat | 559 |
Trên đây là những thông tin mang tính chất tham khảo về chất chống vón. Ngoài ra, các loại thực phẩm có thêm loại phụ gia này đều sẽ có những quy định khác nhau về lượng chất được thêm vào mà bạn có thể tìm hiểu kỹ hơn. Hy vọng những nội dung trên mà chúng tôi vừa chia sẻ đã giúp bạn hiểu rõ cũng như an tâm hơn khi sử dụng những loại thực phẩm có chứa loại chất phụ gia này.
